Bỏ qua đến nội dung

保留

bǎo liú
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giữ lại
  2. 2. bảo lưu
  3. 3. để dành

Usage notes

Collocations

Commonly used with 意见 (yìjiàn) to mean 'reserve opinion', often implying a polite objection in formal contexts.

Common mistakes

Do not use 保留 for keeping an appointment; use 保留 for rights, seats, or attitudes, not for scheduled events.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
保留 好这张收据。
Please keep this receipt safe.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.