Bỏ qua đến nội dung

保祐

bǎo yòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to bless and protect
  2. 2. blessing
  3. 3. also written 保佑[bǎo yòu]