保税区
bǎo shuì qū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. duty-free district
- 2. tariff-free zone
- 3. bonded area
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.