Bỏ qua đến nội dung

保管

bǎo guǎn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bảo quản
  2. 2. quản lý
  3. 3. chăm sóc

Usage notes

Collocations

常见搭配:保管财物、保管物品、保管好某物。不用于保管人。

Formality

在正式场合,'保管'可表示'一定、肯定',如'保管没问题',带有较强的保证语气。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
保管 好你的财物。
Please take good care of your belongings.
请妥善 保管 您的贵重物品。
Please keep your valuables properly.
请你帮我 保管 一下手机。
Please take care of my phone for me.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.