Bỏ qua đến nội dung

保证

bǎo zhèng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bảo đảm
  2. 2. cam kết
  3. 3. đảm bảo

Usage notes

Collocations

Often used with 向 (向...保证) to express 'guarantee to someone'; without 向, the listener is often inferred.

Câu ví dụ

Hiển thị 4
保证 明天完成工作。
I guarantee that I will finish the work tomorrow.
保证
Nguồn: Tatoeba.org (ID 7768012)
我向你 保证
Nguồn: Tatoeba.org (ID 502727)
保证 我会来。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4760088)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.