Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

保证金

bǎo zhèng jīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. earnest money
  2. 2. cash deposit
  3. 3. bail
  4. 4. margin (in derivative trading)