Bỏ qua đến nội dung

保质期

bǎo zhì qī
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hạn sử dụng
  2. 2. ngày hết hạn

Usage notes

Collocations

常与动词“超过”“临近”搭配,如“超过保质期”“临近保质期”。

Common mistakes

不用于人,不能说“人的保质期”,只能用于食品、药品等物品。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请查看食品的 保质期
Please check the shelf life of the food.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.