Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hạn sử dụng
- 2. ngày hết hạn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与动词“超过”“临近”搭配,如“超过保质期”“临近保质期”。
Common mistakes
不用于人,不能说“人的保质期”,只能用于食品、药品等物品。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请查看食品的 保质期 。
Please check the shelf life of the food.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.