Bỏ qua đến nội dung

保重

bǎo zhòng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chăm sóc bản thân
  2. 2. chú ý sức khỏe
  3. 3. cẩn thận

Usage notes

Collocations

Frequently used in 你要保重 (you take care) or 请多保重 (please take good care of yourself).

Formality

保重 is formal and often used when parting for an extended time, implying sincere concern.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
路上小心,多 保重
Take care on the road and look after yourself!
保重
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1762971)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.