Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chăm sóc bản thân
- 2. chú ý sức khỏe
- 3. cẩn thận
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Frequently used in 你要保重 (you take care) or 请多保重 (please take good care of yourself).
Formality
保重 is formal and often used when parting for an extended time, implying sincere concern.
Câu ví dụ
Hiển thị 2路上小心,多 保重 !
Take care on the road and look after yourself!
保重 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.