Bỏ qua đến nội dung

保险

bǎo xiǎn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bảo hiểm
  2. 2. đảm bảo
  3. 3. an toàn

Usage notes

Collocations

买保险 is the common way to say 'buy insurance' rather than literal translations like 购买保险, though both are possible.

Common mistakes

保险 can mean 'to be sure' as a predicate, but learners often incorrectly use it with an object like a verb, e.g., *我保险他会来; use 我保证他会来 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
你应该买一份 保险
You should buy an insurance policy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.