Bỏ qua đến nội dung

保障

bǎo zhàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đảm bảo
  2. 2. bảo đảm
  3. 3. bảo vệ

Usage notes

Collocations

常与“生活”“权利”“安全”等搭配,组成“生活保障”“保障权利”“保障安全”,多见于正式或政治语境。

Common mistakes

“保障”不能带指人的宾语,常见错误:*保障孩子们(应为“保护孩子们”)。它接抽象名词或动词短语,如保障安全、保障供应。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
法律 保障 公民的权利。
The law safeguards citizens' rights.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.