保障
bǎo zhàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đảm bảo
- 2. bảo đảm
- 3. bảo vệ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“生活”“权利”“安全”等搭配,组成“生活保障”“保障权利”“保障安全”,多见于正式或政治语境。
Common mistakes
“保障”不能带指人的宾语,常见错误:*保障孩子们(应为“保护孩子们”)。它接抽象名词或动词短语,如保障安全、保障供应。
Câu ví dụ
Hiển thị 1法律 保障 公民的权利。
The law safeguards citizens' rights.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.