Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

保驾护航

bǎo jià hù háng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (idiom) to safeguard (sth)
  2. 2. to protect (sth)