Bỏ qua đến nội dung

信仰

xìn yǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tín
  2. 2. niềm tin
  3. 3. đức tin

Usage notes

Collocations

常用搭配:信仰宗教、政治信仰。多与抽象名词连用,不能与具体的人搭配。

Common mistakes

易与“相信”混淆:“信仰”多用于宗教、主义等抽象事物,“相信”可用于人或具体事情。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
信仰 佛教。
He believes in Buddhism.
他们因为宗教 信仰 受到了迫害。
They were persecuted for their religious beliefs.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.