Bỏ qua đến nội dung

信号

xìn hào
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tín hiệu

Usage notes

Common mistakes

注意“信号”的“号”是第四声,不是轻声。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
信号 在传输过程中会衰减。
The signal will attenuate during transmission.
手机没有 信号
The mobile phone has no signal.
请你留意交通 信号 的变化。
Please pay attention to the changes in traffic signals.
因为天气恶劣,通信 信号 突然中断了。
Due to bad weather, the communication signal suddenly cut off.
他在海上发出求救 信号
He sent out a distress signal at sea.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.