信息与通讯技术
xìn xī yǔ tōng xùn jì shù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. công nghệ thông tin và truyền thông