信教

xìn jiào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. religious belief
  2. 2. to practice a faith
  3. 3. to be religious

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他不 信教
Nguồn: Tatoeba.org (ID 462045)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.