Bỏ qua đến nội dung

信用

xìn yòng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tín cậy
  2. 2. tín dụng
  3. 3. sự tín nhiệm

Usage notes

Collocations

信用 often combines with 卡 to mean 'credit card', as in 信用卡.

Common mistakes

Do not confuse 信用 (credit/trustworthiness) with 信誉 (reputation). 信用 is more about financial credit or personal trust, while 信誉 refers to prestige or good name.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这张 信用 卡的 信用 额度很高。
This credit card has a high credit limit.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 信用