信赖
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tin tưởng
- 2. có niềm tin
- 3. có lòng tin
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Often paired with abstract nouns like 信赖感 (sense of trust).
Formality
信赖 is more formal than 信任, often used in writing or serious contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 2我们 信赖 他的判断。
我 信赖 他。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.