Bỏ qua đến nội dung

俭以养廉

jiǎn yǐ yǎng lián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiết kiệm để nuôi dưỡng sự liêm khiết (thành ngữ)