俭腹
jiǎn fù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. empty belly
- 2. hollow
- 3. vacuous
- 4. devoid of content
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.