Bỏ qua đến nội dung

修复

xiū fù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sửa chữa
  2. 2. khôi phục
  3. 3. tu bổ

Usage notes

Collocations

修复多与“文件、系统、古迹、关系”等搭配,用于恢复原状,不能用于修理机器

Common mistakes

不能说“修复自行车”,应说“修理自行车”,因为修复强调复原状态,而非一般维修

Câu ví dụ

Hiển thị 1
工程师 修复 了这个文件。
The engineer repaired this file.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.