修复
xiū fù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sửa chữa
- 2. khôi phục
- 3. tu bổ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
修复多与“文件、系统、古迹、关系”等搭配,用于恢复原状,不能用于修理机器
Common mistakes
不能说“修复自行车”,应说“修理自行车”,因为修复强调复原状态,而非一般维修
Câu ví dụ
Hiển thị 1工程师 修复 了这个文件。
The engineer repaired this file.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.