修建
xiū jiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xây dựng
- 2. thi công
- 3. xây cất
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
修建 is often used with 桥梁, 公路, 房屋, not usually with abstract nouns.
Common mistakes
Don't use 修建 for abstract things; use 建立 (建立友谊, not 修建友谊).
Câu ví dụ
Hiển thị 2他们正在 修建 一座新桥。
They are building a new bridge.
这个城市正在 修建 新的客运站。
This city is building a new passenger transport station.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.