Bỏ qua đến nội dung

修建

xiū jiàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. xây dựng
  2. 2. thi công
  3. 3. xây cất

Usage notes

Collocations

修建 is often used with 桥梁, 公路, 房屋, not usually with abstract nouns.

Common mistakes

Don't use 修建 for abstract things; use 建立 (建立友谊, not 修建友谊).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他们正在 修建 一座新桥。
They are building a new bridge.
这个城市正在 修建 新的客运站。
This city is building a new passenger transport station.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.