Bỏ qua đến nội dung

修改

xiū gǎi
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sửa đổi
  2. 2. thay đổi
  3. 3. chỉnh sửa

Usage notes

Collocations

修改 most naturally pairs with documents, rules, or plans (修改文件、修改规则、修改计划); it is less typical with physical objects.

Common mistakes

修改 focuses on adjusting or amending, not creating from scratch. Avoid using it when you mean to 'write' or 'compose' (use 写 or 起草).

Câu ví dụ

Hiển thị 3
请帮我 修改 这篇作文。
Please help me revise this essay.
这项草案还需要 修改
This draft still needs revisions.
修改
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13275153)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.