修整

xiū zhěng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to spruce up
  2. 2. to renovate
  3. 3. to tend (a garden)
  4. 4. to groom (one's hair)
  5. 5. to finish (a rough surface)
  6. 6. to trim (a lawn)
  7. 7. to touch up (a photo)