修身
xiū shēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to cultivate one's moral character
- 2. (fashion) slim-fit
- 3. body-hugging
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.