修面

xiū miàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to have a shave
  2. 2. to enhance the appearance of the face

Câu ví dụ

Hiển thị 1
修面 吗?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 420248)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.