Bỏ qua đến nội dung

俯仰

fǔ yǎng
HSK 2.0 Cấp 6

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giảm và tăng
  2. 2. di chuyển nhỏ
  3. 3. góc nghiêng

Usage notes

Collocations

“俯仰”常与“之间”搭配,表示极短时间,如“俯仰之间,已为陈迹”。

Formality

“俯仰”多见于书面语或文言,口语中较少使用,显得文雅。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
俯仰 之间,景色已经变化了。
In the blink of an eye, the scenery had already changed.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.