Bỏ qua đến nội dung

倍增

bèi zēng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to double
  2. 2. to redouble
  3. 3. to increase many times over
  4. 4. to multiply by a factor
  5. 5. multiplication

Usage notes

Collocations

常与抽象名词搭配,如“信心倍增”“压力倍增”,较少直接与具体数字连用。

Common mistakes

“倍”只用于增加,不用于减少;不能说“倍减”,应用“减半”等。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
收到录取通知书后,他的信心 倍增
After receiving the admission letter, his confidence multiplied.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.