Bỏ qua đến nội dung

倔强

jué jiàng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cứng đầu
  2. 2. cứng rắn
  3. 3. khó bảo

Usage notes

Common mistakes

“倔强”的“强”读作jiàng,不是qiáng,注意声调不同。

Formality

“倔强”多用于书面语,口语中常用“倔”表示相同意思。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他性格很 倔强 ,别人劝他也不听。
He is very stubborn; he won't listen even when others try to persuade him.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.