Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cứng đầu
- 2. cứng rắn
- 3. khó bảo
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
“倔强”的“强”读作jiàng,不是qiáng,注意声调不同。
Formality
“倔强”多用于书面语,口语中常用“倔”表示相同意思。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他性格很 倔强 ,别人劝他也不听。
He is very stubborn; he won't listen even when others try to persuade him.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.