Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

倦怠

juàn dài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. worn out
  2. 2. exhausted
  3. 3. dispirited

Từ cấu thành 倦怠