倦
Định nghĩa
- 1. mệt mỏi
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 倦
chán ngán
mệt mỏi
không mệt mỏi
không biết mệt mỏi
miệt mài không mệt mỏi
mệt mỏi
mệt mỏi
buồn ngủ
siêng năng không mệt mỏi; chăm chỉ không ngừng nghỉ
học không biết chán, dạy người không biết mệt (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
mệt mỏi và buồn ngủ
hội chứng chán nghề
dạy người không biết mệt mỏi
trông có vẻ mệt mỏi