倪嗣冲

ní sì chōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Ni Sichong (1868-1924), general closely linked to Yuan Shikai 袁世凱|袁世凯[yuán shì kǎi] during his unsuccessful 1915 bid for Empire