Bỏ qua đến nội dung

债务

zhài wù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nợ
  2. 2. số nợ
  3. 3. nợ nần

Usage notes

Collocations

通常与动词“偿还”“拖欠”“承担”搭配,如“偿还债务”“拖欠债务”“承担债务”。

Common mistakes

注意“债务”不可数,不能加量词“个”,要用“笔”“项”等,如“一笔债务”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这笔 债务 被免除了。
This debt was remitted.
他努力偿还了所有的 债务
He worked hard to repay all his debts.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 债务