Bỏ qua đến nội dung

值钱

zhí qián
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giá trị
  2. 2. đắt tiền
  3. 3. có giá trị

Usage notes

Collocations

值钱 is typically used to describe objects or items, not people or abstract concepts. It often appears in phrases like 不值钱 (not valuable).

Common mistakes

Do not confuse 值钱 with 贵. 贵 simply means expensive in price, while 值钱 implies inherent worth or high value.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这块手表很 值钱
This watch is very valuable.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 值钱