Bỏ qua đến nội dung

倾听

qīng tīng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lắng nghe
  2. 2. nghe chăm chú

Usage notes

Common mistakes

Avoid using 倾听 with objects that do not involve sounds or speech, as it implies attentive listening to auditory input.

Formality

倾听 is a formal verb used in polite or serious contexts; it is not used in casual conversation.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
请认真 倾听 别人的意见。
Please listen attentively to others' opinions.
倾听 ...
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10981497)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.