倾国倾城
qīng guó qīng chéng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lit. capable of causing the downfall of a city or state (idiom)
- 2. fig. (of a woman) devastatingly beautiful
- 3. also written 傾城傾國|倾城倾国[qīng chéng qīng guó]