Bỏ qua đến nội dung

qīng

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghiêng
  2. 2. đổ
  3. 3. lật

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

10 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
听...
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10981497)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 倾

倾向
qīng xiàng

xu hướng

倾家荡产
qīng jiā dàng chǎn

bị phá sản

倾斜
qīng xié

dốc

倾听
qīng tīng

lắng nghe

倾诉
qīng sù

trút bầu tâm sự

倾销
qīng xiāo

đổ thải

一见倾心
yī jiàn qīng xīn

yêu từ cái nhìn đầu tiên

不良倾向
bù liáng qīng xiàng

xu hướng xấu

倾佩
qīng pèi

khâm phục

倾倒
qīng dǎo

đổ

倾倒
qīng dào

đổ

倾侧
qīng cè

nghiêng về một bên

倾力
qīng lì

hết sức

倾动
qīng dòng

ngưỡng mộ

倾危
qīng wēi

nguy cơ sụp đổ

倾卸
qīng xiè

đổ nghiêng

倾吐
qīng tǔ

trút bầu tâm sự

倾吐胸臆
qīng tǔ xiōng yì

trút hết lòng mình

倾吐衷肠
qīng tǔ zhōng cháng

trút hết tâm sự

倾向性
qīng xiàng xìng

khuynh hướng

倾向于
qīng xiàng yú

có khuynh hướng

倾囊
qīng náng

dốc hết túi

倾国倾城
qīng guó qīng chéng

khuynh quốc khuynh thành

倾城
qīng chéng

khắp nơi

倾城倾国
qīng chéng qīng guó

khuynh thành khuynh quốc

倾家
qīng jiā

khuynh gia

倾巢
qīng cháo

đổ cả tổ

倾巢来犯
qīng cháo lái fàn

kéo cả bầy đến tấn công (thành ngữ)

倾巢而出
qīng cháo ér chū

cả tổ bay ra

倾心
qīng xīn

ngưỡng mộ hết lòng

倾心吐胆
qīng xīn tǔ dǎn

trút hết lòng

倾慕
qīng mù

ngưỡng mộ

倾斜度
qīng xié dù

độ nghiêng

倾服
qīng fú

khâm phục

倾泄
qīng xiè

trút xuống

倾注
qīng zhù

đổ vào

倾泻
qīng xiè

đổ xuống như thác

倾盆
qīng pén

mưa như trút nước

倾盆大雨
qīng pén dà yǔ

mưa như trút nước

倾尽
qīng jìn

dốc hết sức

倾箱倒箧
qīng xiāng dào qiè

dốc hết của cải

倾羡
qīng xiàn

ngưỡng mộ

倾翻
qīng fān

lật đổ

倾耳
qīng ěr

lắng tai nghe

倾耳细听
qīng ěr xì tīng

lắng tai nghe kỹ

倾耳而听
qīng ěr ér tīng

lắng tai nghe

倾听者
qīng tīng zhě

người lắng nghe

倾盖
qīng gài

gặp gỡ tình cờ

倾覆
qīng fù

lật úp

倾角
qīng jiǎo

góc nghiêng

倾谈
qīng tán

trò chuyện thân mật

倾轧
qīng yà

xung đột

倾陷
qīng xiàn

hãm hại

倾颓
qīng tuí

sụp đổ

前倾
qián qīng

ngả về phía trước

反倾销
fǎn qīng xiāo

chống bán phá giá

右倾
yòu qīng

khuynh hữu

大厦将倾
dà shà jiāng qīng

đại hạ sắp đổ (thành ngữ); tình thế vô vọng

山泥倾泻
shān ní qīng xiè

lở đất

左倾
zuǒ qīng

khuynh tả

左倾机会主义
zuǒ qīng jī huì zhǔ yì

chủ nghĩa cơ hội tả khuynh

抗倾覆
kàng qīng fù

chống lật

拭目倾耳
shì mù qīng ěr

chăm chú theo dõi và lắng nghe