倾家荡产
qīng jiā dàng chǎn
HSK 3.0 Cấp 7
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bị phá sản
- 2. mất hết gia sản
- 3. thất bại thảm hại
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
成语,不可拆开用,不能说“他把家产都倾荡了”。常与“弄得”“搞得”搭配,如“赌博搞得他倾家荡产”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1赌博会让人 倾家荡产 。
Gambling can make people lose everything.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.