假冒
jiǎ mào
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giả mạo
- 2. làm giả
- 3. đóng giả
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
3 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这个商店卖 假冒 的名牌包。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.