假冒伪劣
jiǎ mào wěi liè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cheap quality counterfeit (goods)
- 2. low-quality commodities
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.