假声
jiǎ shēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. falsetto (opposite: 真聲|真声[zhēn shēng], natural or true voice)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.