假日
jià rì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngày nghỉ
- 2. ngày lễ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
假日酒店 is a brand name, not a generic phrase.
Câu ví dụ
Hiển thị 1明天是 假日 ,我们不用上班。
Tomorrow is a holiday, we don't have to go to work.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.