Bỏ qua đến nội dung

偏僻

piān pì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vắng vẻ
  2. 2. lẻ loi
  3. 3. xa xăm

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

偏 describes one-sidedness; 偏僻 specifically means geographically remote, not just leaning to one side.