偏向
piān xiàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thiên về
- 2. điều chỉnh
- 3. sai lệch
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
偏向 is often used in political or ideological contexts to mean erroneous deviation, such as 'Leftist deviation'; avoid overusing it for personal preferences.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他说话时总是 偏向 自己的朋友。
He always favors his friends when he speaks.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.