Bỏ qua đến nội dung

偏向

piān xiàng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thiên về
  2. 2. điều chỉnh
  3. 3. sai lệch

Usage notes

Common mistakes

偏向 is often used in political or ideological contexts to mean erroneous deviation, such as 'Leftist deviation'; avoid overusing it for personal preferences.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他说话时总是 偏向 自己的朋友。
He always favors his friends when he speaks.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.