Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

偏巧

piān qiǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. by coincidence
  2. 2. it so happened that
  3. 3. fortunately
  4. 4. against expectation