Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

偏心

piān xīn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. partial
  2. 2. biased
  3. 3. prejudiced
  4. 4. eccentric

Từ cấu thành 偏心