Bỏ qua đến nội dung

偏旁

piān páng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. component of a Chinese character (as the radical or the phonetic part)