Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sự thiên kiến
- 2. sự định kiến
- 3. sự thiên vị
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Students often misuse 偏见 as a verb, but it is a noun; use 对...有偏见 (have a prejudice against) instead of 偏见 someone.
Câu ví dụ
Hiển thị 2这种 偏见 根深蒂固,很难改变。
This prejudice is deep-rooted and hard to change.
他对那个地方的人有 偏见 。
He has a prejudice against people from that place.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.