Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

偏转角

piān zhuǎn jiǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. angle of drift (navigation)
  2. 2. deflection (from course)
  3. 3. angle of divergence